Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
堕落
HSK 6
Cách viết từ 堕落 (duò luò) — thứ tự nét từng chữ
堕落
duò
luò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
Học chữ 落
Nghĩa của 堕落 →
Tập viết từng chữ
落
Từ liên quan với 堕落
降落
jiàng
luò
hạ cánh
落
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
落后
luò
hòu
tụt lại, tụt lại phía sau; trì trệ, chậm lại; lạc hậu, tụt hậu
丢三落四
diū
sān
là
sì
角落
jiǎo
luò
冷落
lěng
luò
落成
luò
chéng
落实
luò
shí
thực hiện cụ thể, đưa vào thực tế