Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
角落
HSK 6
Cách viết từ 角落 (jiǎo luò) — thứ tự nét từng chữ
角落
jiǎo
luò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jué
góc; sừng; đơn vị tiền hào
Học chữ 角
Dừng
Phát lại
Chậm
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
Học chữ 落
Nghĩa của 角落 →
Tập viết từng chữ
角
落
Từ liên quan với 角落
角
jué
góc; sừng; đơn vị tiền hào
降落
jiàng
luò
hạ cánh
落
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
角度
jiǎo
dù
góc độ
角色
jué
sè
vai trò; nhân vật
落后
luò
hòu
tụt lại, tụt lại phía sau; trì trệ, chậm lại; lạc hậu, tụt hậu
丢三落四
diū
sān
là
sì
堕落
duò
luò
冷落
lěng
luò
落成
luò
chéng
落实
luò
shí
thực hiện cụ thể, đưa vào thực tế
主角
zhǔ
jué
nhân vật chính (vai chính)