Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 冷落 (lěng luò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
冷落
HSK 6
Cách viết từ 冷落
冷落
lěng
luò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lěng
lạnh
Học chữ 冷
Dừng
Phát lại
Chậm
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
Học chữ 落
Tập viết từng chữ
冷
落
Từ liên quan với 冷落
冷
lěng
lạnh
降落
jiàng
luò
hạ cánh
冷静
lěng
jìng
bình tĩnh
落
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
寒冷
hán
lěng
lạnh giá
冷淡
lěng
dàn
落后
luò
hòu
tụt lại, tụt lại phía sau; trì trệ, chậm lại; lạc hậu, tụt hậu
丢三落四
diū
sān
là
sì
堕落
duò
luò
角落
jiǎo
luò
冷酷
lěng
kù
冷却
lěng
què