Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
角
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 角 (jué) — thứ tự nét chuẩn
角
jué
góc; sừng; đơn vị tiền hào
Ví dụ
这
个
苹
果
五
角
钱
。
Nghĩa của 角 →
Tập viết
Từ liên quan với 角
角度
jiǎo
dù
góc độ
角色
jué
sè
vai trò; nhân vật
角落
jiǎo
luò
主角
zhǔ
jué
nhân vật chính (vai chính)