Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
再三
HSK 5
Cách viết từ 再三 (zài sān) — thứ tự nét từng chữ
再三
zài
sān
nhiều lần
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zài
lại, nữa; hơn, nữa
Học chữ 再
Dừng
Phát lại
Chậm
sān
số 3
Học chữ 三
Ví dụ
我
再
三
提
醒
他
要
小
心
。
Nghĩa của 再三 →
Tập viết từng chữ
再
三
Từ liên quan với 再三
三
sān
số 3
再见
zài
jiàn
tạm biệt
再
zài
lại, nữa; hơn, nữa
再次
zài
cì
lần nữa, lại (một lần nữa)
一再
yī
zài
nhiều lần; lặp đi lặp lại
再也
zài
yě
lại cũng, không thể... nữa (hết)
丢三落四
diū
sān
là
sì
不再
bù
zài
không còn, chẳng... nữa
再接再厉
zài
jiē
zài
lì
再说
zài
shuō
lại nói, hơn nữa (còn nữa)
再生
zài
shēng
tái sinh, hồi sinh (sống lại)
三明治
sān
míng
zhì
bánh mì sandwich (kẹp)