Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
三
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 三 (sān) — thứ tự nét chuẩn
三
sān
số 3
Ví dụ
我
有
三
个
苹
果
。
Nghĩa của 三 →
Tập viết
Từ liên quan với 三
再三
zài
sān
nhiều lần
丢三落四
diū
sān
là
sì
三明治
sān
míng
zhì
bánh mì sandwich (kẹp)