Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 折磨 (zhé mó) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
折磨
HSK 6
Cách viết từ 折磨
折磨
zhé
mó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shé
gãy; chiết khấu
Học chữ 折
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
mài, cọ xát (làm mòn)
Học chữ 磨
Tập viết từng chữ
折
磨
Từ liên quan với 折磨
打折
dǎ
zhé
giảm giá
挫折
cuò
zhé
磨合
mó
hé
曲折
qū
zhé
折腾
zhē
teng
折
shé
gãy; chiết khấu
周折
zhōu
zhé
转折
zhuǎn
zhé
琢磨
zhuó
mó
磨
mó
mài, cọ xát (làm mòn)