Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
磨
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 磨 (mó) — thứ tự nét chuẩn
磨
mó
mài, cọ xát (làm mòn)
Ví dụ
他
花
了
很
长
时
间
磨
这
把
刀
。
Nghĩa của 磨 →
Tập viết
Từ liên quan với 磨
磨合
mó
hé
折磨
zhé
mó
琢磨
zhuó
mó