Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 歪曲 (wāi qū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
歪曲
HSK 6
Cách viết từ 歪曲
歪曲
wāi
qū
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wāi
Học chữ 歪
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
歪
Từ liên quan với 歪曲
歪
wāi
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
曲折
qū
zhé
曲子
qǔ
zi
弯曲
wān
qū
cong (uốn khúc)
乐曲
yuè
qǔ
bản nhạc, khúc nhạc
戏曲
xì
qǔ
kịch, hí khúc (nghệ thuật sân khấu)