Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 戏曲 (xì qǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
戏曲
HSK 6
Cách viết từ 戏曲
戏曲
xì
qǔ
kịch, hí khúc (nghệ thuật sân khấu)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
kịch, vở kịch
Học chữ 戏
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
对
中
国
戏
曲
很
感
兴
趣
。
Tập viết từng chữ
戏
Từ liên quan với 戏曲
游戏
yóu
xì
trò chơi
戏剧
xì
jù
kịch (nói chung), sân khấu
戏
xì
kịch, vở kịch
歌曲
gē
qǔ
bài hát, ca khúc
曲折
qū
zhé
曲子
qǔ
zi
歪曲
wāi
qū
弯曲
wān
qū
cong (uốn khúc)
游戏机
yóu
xì
jī
máy chơi game (console)
乐曲
yuè
qǔ
bản nhạc, khúc nhạc