Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
戏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 戏 (xì) — thứ tự nét chuẩn
戏
xì
kịch, vở kịch
Ví dụ
今
晚
有
一
场
好
戏
。
Nghĩa của 戏 →
Tập viết
Từ liên quan với 戏
游戏
yóu
xì
trò chơi
戏剧
xì
jù
kịch (nói chung), sân khấu
游戏机
yóu
xì
jī
máy chơi game (console)
戏曲
xì
qǔ
kịch, hí khúc (nghệ thuật sân khấu)