Đang tải...
Phồn thể: 戲曲
Pinyin không dấu: xiqu / xi qu
戏曲 (xì qǔ) nghĩa là “kịch, hí khúc (nghệ thuật sân khấu)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 戲曲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他对中国戏曲很感兴趣。
Tā duì Zhōngguó xìqǔ hěn gǎn xìngqù.
He is very interested in Chinese opera.
Cập nhật: