Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 手套 (shǒu tào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
手套
HSK 5
Cách viết từ 手套
手套
shǒu
tào
găng tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Dừng
Phát lại
Chậm
tào
(dt) bộ; vỏ bọc; (lượng) bộ
Học chữ 套
Ví dụ
冬
天
要
戴
手
套
保
暖
。
Tập viết từng chữ
手
套
Từ liên quan với 手套
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
手里
shǒu
lǐ
trong tay
外套
wài
tào
áo khoác
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
套餐
tào
cān
suất ăn combo
对手
duì
shǒu
đối thủ
分手
fēn
shǒu
chia tay