Đang tải...
Phồn thể: 洗手間
Pinyin không dấu: xishoujian / xi shou jian
洗手间 (xǐ shǒu jiān) nghĩa là “phòng vệ sinh”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 洗手間 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
洗手间在哪里?
Xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Where's the restroom?
Cập nhật: 2026-05-27