Đang tải...
Phồn thể: 手機
Pinyin không dấu: shouji / shou ji
手机 (shǒu jī) nghĩa là “điện thoại”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 手機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 部,支
Tập viết từng chữ:
我用手机打电话。
Wǒ yòng shǒujī dǎ diànhuà.
I use my phone to make calls.
Cập nhật: 2026-05-27