Đang tải...
Pinyin không dấu: xiaojie / xiao jie
小姐 (xiǎo jie) nghĩa là “chị, cô, bà,...”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,位
小姐,请问洗手间在哪里?
Xiǎojiě, qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Miss, may I ask where the restroom is?
Cập nhật: