Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
免疫
HSK 6
Cách viết từ 免疫 (miǎn yì) — thứ tự nét từng chữ
免疫
miǎn
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 免疫 →
Từ liên quan với 免疫
免费
miǎn
fèi
miễn phí
避免
bì
miǎn
tránh; né tránh
难免
nán
miǎn
khó tránh khỏi
不免
bù
miǎn
không thể tránh khỏi, khó mà
免得
miǎn
de
khỏi phải, tránh khỏi
未免
wèi
miǎn
以免
yǐ
miǎn