Đang tải...
Pinyin không dấu: tu
土 (Tǔ) nghĩa là “tính địa phương; thô sơ, lạc hậu, quê mùa; đất đai”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这里的土是红色的。
Zhèlǐ de tǔ shì hóngsè de.
The soil here is red.
Cập nhật: 2026-07-18