Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
检验
HSK 6
Cách viết từ 检验 (jiǎn yàn) — thứ tự nét từng chữ
检验
jiǎn
yàn
kiểm nghiệm, kiểm tra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
产
品
需
要
经
过
严
格
检
验
。
Nghĩa của 检验 →
Từ liên quan với 检验
检查
jiǎn
chá
kiểm tra
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
测验
cè
yàn
实验
shí
yàn
cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm; thực nghiệm, thí nghiệm
体验
tǐ
yàn
trải nghiệm, kinh nghiệm
化验
huà
yàn
检讨
jiǎn
tǎo
考验
kǎo
yàn
thử thách, kiểm tra; cuộc thử thách, bài kiểm tra
试验
shì
yàn
thử nghiệm, thí nghiệm