Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 讨厌 (tǎo yàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
讨厌
HSK 4
Cách viết từ 讨厌
讨厌
tǎo
yàn
ghét, chán ghét, đáng ghét
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
很
讨
厌
这
个
。
Từ liên quan với 讨厌
讨论
tǎo
lùn
thảo luận
讨价还价
tǎo
jià
huán
jià
检讨
jiǎn
tǎo
探讨
tàn
tǎo
thảo luận (tìm tòi, bàn bạc)
讨好
tǎo
hǎo
厌恶
yàn
wù