Đang tải...
Phồn thể: 檢測
Pinyin không dấu: jiance / jian ce
检测 (jiǎn cè) nghĩa là “kiểm tra; xét nghiệm”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 檢測 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
医生给他做了检测。
Yīshēng gěi tā zuò le jiǎncè.
The doctor ran a test on him.
Cập nhật: 2026-07-18