Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
推翻
HSK 6
Cách viết từ 推翻 (tuī fān) — thứ tự nét từng chữ
推翻
tuī
fān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tuī
đẩy
Học chữ 推
Dừng
Phát lại
Chậm
fān
lật; dịch
Học chữ 翻
Nghĩa của 推翻 →
Tập viết từng chữ
推
翻
Từ liên quan với 推翻
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
推开
tuī
kāi
đẩy; mở rộng, triển khai; từ chối
翻译
fān
yì
(đgt) phiên dịch; dịch; (dt) phiên dịch viên; bản dịch
推
tuī
đẩy
推迟
tuī
chí
hoãn lại
翻
fān
lật; dịch
推辞
tuī
cí
推广
tuī
guǎng
mở rộng, phổ biến, quảng bá
推荐
tuī
jiàn
推行
tuī
xíng
thúc đẩy, đẩy mạnh
推测
tuī
cè