Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
翻
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 翻 (fān) — thứ tự nét chuẩn
翻
fān
lật; dịch
Ví dụ
请
把
这
本
字
典
翻
到
第
五
十
页
的
生
词
表
部
分
。
Nghĩa của 翻 →
Tập viết
Từ liên quan với 翻
翻译
fān
yì
(đgt) phiên dịch; dịch; (dt) phiên dịch viên; bản dịch
推翻
tuī
fān