Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 缓和 (huǎn hé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
缓和
HSK 6
Cách viết từ 缓和
缓和
huǎn
hé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hé
và
Học chữ 和
Tập viết từng chữ
和
Từ liên quan với 缓和
和
hé
và
暖和
nuǎn
huo
ấm áp; ấm lên, sưởi ấm
和平
hé
píng
hoà bình
缓解
huǎn
jiě
giảm bớt; làm dịu
饱和
bǎo
hé
迟缓
chí
huǎn
附和
fù
hè
共和国
gòng
hé
guó
和蔼
hé
ǎi
和解
hé
jiě
和睦
hé
mù
和气
hé
qi