Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 饱和 (bǎo hé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
饱和
HSK 6
Cách viết từ 饱和
饱和
bǎo
hé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bǎo
(tt) no; ngang bụng; (đgt) thoả mãn
Học chữ 饱
Dừng
Phát lại
Chậm
hé
và
Học chữ 和
Tập viết từng chữ
饱
和
Từ liên quan với 饱和
和
hé
và
饱
bǎo
(tt) no; ngang bụng; (đgt) thoả mãn
暖和
nuǎn
huo
ấm áp; ấm lên, sưởi ấm
和平
hé
píng
hoà bình
饱经沧桑
bǎo
jīng
cāng
sāng
附和
fù
hè
共和国
gòng
hé
guó
和蔼
hé
ǎi
和解
hé
jiě
和睦
hé
mù
和气
hé
qi
和谐
hé
xié
hài hòa, hòa hợp (hài)