Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
饱经沧桑
HSK 6
Cách viết từ 饱经沧桑
饱经沧桑
bǎo
jīng
cāng
sāng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bǎo
(tt) no; ngang bụng; (đgt) thoả mãn
Học chữ 饱
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
饱
Từ liên quan với 饱经沧桑
已经
yǐ
jīng
đã
饱
bǎo
(tt) no; ngang bụng; (đgt) thoả mãn
经常
jīng
cháng
thường xuyên
经过
jīng
guò
(đgt) đi qua; trải qua; (giới) thông qua; qua
经理
jīng
lǐ
giám đốc; quản lý
经济
jīng
jì
kinh tế
经历
jīng
lì
từng trải, trải qua; trải nghiệm
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
曾经
céng
jīng
từng, đã từng
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
经商
jīng
shāng
经营
jīng
yíng
kinh doanh, làm ăn; tổ chức, tiến hành