Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 饱 (bǎo) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
饱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 饱
饱
bǎo
(tt) no; ngang bụng; (đgt) thoả mãn
Ví dụ
我
吃
饱
了
。
Tập viết