Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 共和国 (gòng hé guó) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
共和国
HSK 6
Cách viết từ 共和国
共和国
gòng
hé
guó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gòng
chung; tổng cộng
Học chữ 共
Dừng
Phát lại
Chậm
hé
và
Học chữ 和
Dừng
Phát lại
Chậm
Guó
nước
Học chữ 国
Tập viết từng chữ
共
和
国
Từ liên quan với 共和国
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
和
hé
và
国
Guó
nước
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
全国
quán
guó
toàn quốc
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
回国
huí
guó
về nước
国家
guó
jiā
đất nước
一共
yī
gòng
tổng cộng
公共
gōng
gòng
công cộng, phổ biến, cộng đồng