Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
共
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 共 (gòng) — thứ tự nét chuẩn
共
gòng
chung; tổng cộng
Ví dụ
我
们
共
有
五
个
人
。
Nghĩa của 共 →
Tập viết
Từ liên quan với 共
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
一共
yī
gòng
tổng cộng
公共
gōng
gòng
công cộng, phổ biến, cộng đồng
共有
gòng
yǒu
có chung, cùng sở hữu
共同
gòng
tóng
chung, giống nhau; cùng, chung
总共
zǒng
gòng
tổng cộng
共享
gòng
xiǎng
chia sẻ (dùng chung)
共和国
gòng
hé
guó
共计
gòng
jì
tổng cộng, toàn bộ
共鸣
gòng
míng