Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 共鸣 (gòng míng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
共鸣
HSK 6
Cách viết từ 共鸣
共鸣
gòng
míng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gòng
chung; tổng cộng
Học chữ 共
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
共
Từ liên quan với 共鸣
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
一共
yī
gòng
tổng cộng
公共
gōng
gòng
công cộng, phổ biến, cộng đồng
共有
gòng
yǒu
có chung, cùng sở hữu
共同
gòng
tóng
chung, giống nhau; cùng, chung
共
gòng
chung; tổng cộng
总共
zǒng
gòng
tổng cộng
共享
gòng
xiǎng
chia sẻ (dùng chung)
共和国
gòng
hé
guó
共计
gòng
jì
tổng cộng, toàn bộ