Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 解释 (jiě shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
解释
HSK 4
Cách viết từ 解释
解释
jiě
shì
giải thích
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Xiè
giải thích, hiểu (nghĩa)
Học chữ 解
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
解
释
一
下
。
Tập viết từng chữ
解
Từ liên quan với 解释
解决
jiě
jué
xử lý, giải quyết; tiêu diệt, thủ tiêu
了解
liǎo
jiě
hiểu rõ; tìm hiểu
解开
jiě
kāi
cởi, tháo, thoá gỡ, giải quyết, giải đáp
理解
lǐ
jiě
rõ, hiểu, nắm rõ; thấu hiểu, thông cảm, cảm thông
缓解
huǎn
jiě
giảm bớt; làm dịu
爱不释手
ài
bù
shì
shǒu
辩解
biàn
jiě
分解
fēn
jiě
phân giải, phân rã
和解
hé
jiě
见解
jiàn
jiě
解除
jiě
chú
giải trừ, loại bỏ
解放
jiě
fàng
giải phóng