Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 爱不释手 (ài bù shì shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
爱不释手
HSK 6
Cách viết từ 爱不释手
爱不释手
ài
bù
shì
shǒu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
ài
yêu
Học chữ 爱
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Tập viết từng chữ
爱
不
手
Từ liên quan với 爱不释手
爱
ài
yêu
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
手
shǒu
tay
不用
bù
yòng
không cần
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
不要
bù
yào
(phó) đừng; (đgt) không muốn