Đang tải...
Phồn thể: 緩解
Pinyin không dấu: huanjie / huan jie
缓解 (huǎn jiě) nghĩa là “giảm bớt; làm dịu”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 緩解 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
深呼吸可以有效缓解紧张情绪和压力焦虑感。
Shēn hūxī kěyǐ yǒuxiào huǎnjiě jǐnzhāng qíngxù hé yālì jiāolǜgǎn.
Deep breathing can effectively relieve nervous emotions and stress anxiety.
Cập nhật: