Đang tải...
báo đáp (hoặc đền đáp)
báo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền đáp; báo thù; báo, báo cáo (pháp luật); báo, báo chí; thiệp, giấy báo; điện báo, điện tín
trả lời, đáp lại
他想报答父母的养育之恩。
Tập viết từng chữ