Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
惯例
HSK 6
Cách viết từ 惯例 (guàn lì) — thứ tự nét từng chữ
惯例
guàn
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 惯例 →
Từ liên quan với 惯例
例子
lì
zi
ví dụ
习惯
xí
guàn
(đgt) quen; (dt) thói quen
例如
lì
rú
ví dụ như
比例
bǐ
lì
tỉ lệ, tỉ trọng
案例
àn
lì
例外
lì
wài
ngoại lệ
破例
pò
lì