Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 例外 (lì wài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
例外
HSK 6
Cách viết từ 例外
例外
lì
wài
ngoại lệ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
wài
ngoài; ở ngoài
Học chữ 外
Ví dụ
每
条
规
则
都
有
例
外
。
Tập viết từng chữ
外
Từ liên quan với 例外
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
外边
wài
bian
bên ngoài
外
wài
ngoài; ở ngoài
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
例子
lì
zi
ví dụ
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
外卖
wài
mài
đồ ăn giao tận nơi
外面
wài
miàn
bên ngoài, phía ngoài
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
例如
lì
rú
ví dụ như