Đang tải...
Pinyin không dấu: liwai / li wai
例外 (lì wài) nghĩa là “ngoại lệ”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
每条规则都有例外。
Měi tiáo guīzé dōu yǒu lìwài.
Every rule has exceptions.
Cập nhật: 2026-05-27