Đang tải...
Cùng gõ “xi” nhưng 洗 đọc là xǐ, 西 đọc là xī, 系 đọc là xì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 7 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
洗 · xǐ
我每天洗手。
Wǒ měi tiān xǐ shǒu.
西 · xī
太阳从西方落下。
Tàiyáng cóng xīfāng luòxià.
系 · xì
他是大学中文系的教授专门研究古代文学。
Tā shì dàxué zhōngwénxì de jiàoshòu zhuānmén yánjiū gǔdài wénxué.