Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
悲哀
HSK 6
Cách viết từ 悲哀 (bēi āi) — thứ tự nét từng chữ
悲哀
bēi
āi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 悲哀 →
Từ liên quan với 悲哀
悲观
bēi
guān
悲剧
bēi
jù
bi kịch, thảm kịch
悲伤
bēi
shāng
buồn bã, đau buồn
悲惨
bēi
cǎn
thê thảm, thảm khốc