Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 悲观 (bēi guān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
悲观
HSK 5
Cách viết từ 悲观
悲观
bēi
guān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 悲观
观看
guān
kàn
nhìn, ngắm, xem, quan sát, tham quan
参观
cān
guān
tham quan
观众
guān
zhòng
khán giả, người xem, công chúng
观察
guān
chá
quan sát, xem xét, theo dõi
观点
guān
diǎn
quan điểm
观念
guān
niàn
quan niệm, tư tưởng
客观
kè
guān
khách quan
乐观
lè
guān
lạc quan, vui vẻ, yêu đời
主观
zhǔ
guān
chủ quản, phụ trách (chính)
悲剧
bēi
jù
bi kịch, thảm kịch
悲伤
bēi
shāng
buồn bã, đau buồn
悲哀
bēi
āi