Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 加剧 (jiā jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
加剧
HSK 6
Cách viết từ 加剧
加剧
jiā
jù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Jiā
thêm; tăng
Học chữ 加
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
kịch (vở diễn)
Học chữ 剧
Tập viết từng chữ
加
剧
Từ liên quan với 加剧
加
Jiā
thêm; tăng
加油
jiā
yóu
(đgt) đổ xăng; (thán) cố lên
参加
cān
jiā
tham gia
更加
gèng
jiā
hơn, càng thêm
加强
jiā
qiáng
tăng cường, củng cố
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
剧场
jù
chǎng
nhà hát, rạp hát
话剧
huà
jù
kịch nói
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng