Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
喜欢
HSK 1
Cách viết từ 喜欢 (xǐ huan) — thứ tự nét từng chữ
喜欢
xǐ
huan
thích, yêu thích, say mê
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
学
习
汉
语
。
Nghĩa của 喜欢 →
Từ liên quan với 喜欢
欢迎
huān
yíng
(đgt) hoan nghênh; chào đón; (thán) hoan nghênh; chào mừng
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
恭喜
gōng
xǐ
喜剧
xǐ
jù
hài kịch
欢乐
huān
lè
rộn rã, vui vẻ, rộn ràng, hoan lạc, vui sướng
联欢
lián
huān
喜闻乐见
xǐ
wén
lè
jiàn
喜悦
xǐ
yuè
惊喜
jīng
xǐ
kinh hỉ, ngạc nhiên vui (mừng)