Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 欢迎 (huān yíng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
欢迎
HSK 3
Cách viết từ 欢迎
欢迎
huān
yíng
(đgt) hoan nghênh; chào đón; (thán) hoan nghênh; chào mừng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
欢
迎
你
!
Từ liên quan với 欢迎
喜欢
xǐ
huan
thích, yêu thích, say mê
迎接
yíng
jiē
đón tiếp, chào đón; nghênh tiếp
欢乐
huān
lè
rộn rã, vui vẻ, rộn ràng, hoan lạc, vui sướng
联欢
lián
huān
迎面
yíng
miàn
迎来
yíng
lái
đón chào (đón nhận)