Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 喜悦 (xǐ yuè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
喜悦
HSK 6
Cách viết từ 喜悦
喜悦
xǐ
yuè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 喜悦
喜欢
xǐ
huan
thích, yêu thích, say mê
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
恭喜
gōng
xǐ
喜剧
xǐ
jù
hài kịch
喜闻乐见
xǐ
wén
lè
jiàn
惊喜
jīng
xǐ
kinh hỉ, ngạc nhiên vui (mừng)