Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
刀
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 刀 (dāo) — thứ tự nét chuẩn
刀
dāo
dao, đao
Ví dụ
小
心
,
这
把
刀
很
锋
利
。
Nghĩa của 刀 →
Tập viết
Từ liên quan với 刀
剪刀
jiǎn
dāo
kéo (cái kéo)