Đang tải...
199 ký tự — sắp theo tần suất.
mồ hôi
dày
lửa
gửi
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
nộp; giao; kết giao
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
giơ; nâng; tổ chức
(lượng) cây
để trống, bỏ trống; chỗ trống, khoảng trống; rảnh, thời gian rảnh
đắng; khổ
mệt, mệt mỏi; khó khăn, khốn khổ; buồn ngủ; mắc kẹt, vây hãm
kéo; lôi
cay
lười biếng, lười nhác
hai (người)
cả, ngay cả , tính cả; liên tục, liên tiếp; gắn bó, nối liền
ở lại; giữ lại
loạn, rối, lộn xộn, lung tung; rối bời, hỗn loạn; bừa bãi, không đúng đắn; loạn, loạn lạc; gây hỗn loạn, gây rối, quấy rối
đầy; mãn nguyện
lông, tóc
giấc mơ; mơ
giây (đơn vị thời gian)
nội, trong, bên trong, phía trong; vợ, họ nhà vợ; nội tâm, nội tạng; hoàng cung
làm;弄
đi cùng, kèm theo (bầu bạn)
(lượng) bài; thiên
lừa đảo, lừa gạt
vỡ, đứt, thủng, hư, hỏng; phá vỡ, phá hỏng; ngăn ra, tách ra; đổi tiền lẻ; đập đổ, phá đổ; đạnh bại, hạ gục; phí tiền; phơi bà sự thật; tồi, rách, cũ
gõ, đập (cửa)