Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
弄
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 弄 (lòng) — thứ tự nét chuẩn
弄
lòng
làm;弄
Ví dụ
你
把
衣
服
弄
脏
了
。
Nghĩa của 弄 →
Tập viết
Từ liên quan với 弄
玩弄
wán
nòng