Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 玩弄 (wán nòng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
玩弄
HSK 6
Cách viết từ 玩弄
玩弄
wán
nòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wán
Học chữ 玩
Dừng
Phát lại
Chậm
lòng
làm;弄
Học chữ 弄
Tập viết từng chữ
玩
弄
Từ liên quan với 玩弄
玩儿
wán
r
chơi
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
玩
wán
开玩笑
kāi
wán
xiào
chọc, trêu, đùa
弄
lòng
làm;弄
玩具
wán
jù
đồ chơi
玩意儿
wán
yì
r
游玩
yóu
wán
đi chơi, vui chơi (du ngoạn)