Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 玩具 (wán jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
玩具
HSK 5
Cách viết từ 玩具
玩具
wán
jù
đồ chơi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wán
Học chữ 玩
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
小
孩
子
喜
欢
玩
具
。
Tập viết từng chữ
玩
Từ liên quan với 玩具
玩儿
wán
r
chơi
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
玩
wán
具有
jù
yǒu
có, có đủ, sẵn có, vốn có
家具
jiā
jù
nội thất, đồ gia dụng
开玩笑
kāi
wán
xiào
chọc, trêu, đùa
工具
gōng
jù
công cụ, phương tiện
具备
jù
bèi
có đủ;具备
具体
jù
tǐ
cụ thể, rõ ràng
文具
wén
jù
玩弄
wán
nòng
玩意儿
wán
yì
r