Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
厚
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 厚 (hòu) — thứ tự nét chuẩn
厚
hòu
dày
Ví dụ
这
本
书
很
厚
。
Nghĩa của 厚 →
Tập viết
Từ liên quan với 厚
深厚
shēn
hòu
sâu sắc; thâm hậu
得天独厚
dé
tiān
dú
hòu
浓厚
nóng
hòu
深情厚谊
shēn
qíng
hòu
yì
雄厚
xióng
hòu